dương vật

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan sinh dục ngoài của nam giới nhiều loài động vật đực: "dương vật" bộ phận thuộc hệ sinh dục nam, chức năng chính trong việc giao cấu bài tiết nước tiểu.
    • Bộ phận thụ tinh trong của động vật: Trong sinh học, "dương vật" chỉ cơ quan đực dùng để đưa tinh trùng vào cơ thể con cái trong quá trình thụ tinh trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dương vật một bộ phận quan trọng trong hệ sinh dục nam.
    • Trong lớp học sinh học, chúng tôi được học về cấu tạo chức năng của dương vậtđộng vật .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc sinh học: Thuật ngữ này được sử dụng với tính chất khoa học, khách quan để mô tả giải phẫu chức năng.
    • Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu khám các bệnh liên quan đến dương vật.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục: Từ này thường được dùng thay cho các từ thông tục khi cần sự nghiêm túc, lịch sự.
    • Giáo dục giới tính cần cung cấp kiến thức chính xác về các bộ phận như dương vật âm đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ phận sinh dục nam: Cụm từ mang tính mô tả chung hơn, có thể bao hàm cả tinh hoàn.
  • Cơ quan sinh dục ngoài của nam: Cụm từ nhấn mạnh vị trí giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ phận sinh dục nam: Cách gọi trang trọng, thường dùng trong giáo dục.
  • Của quý: Cách nói kiêng kỵ, trang trọng tính chất văn chương.
Lưu ý sử dụng
  • "Dương vật" một thuật ngữ y sinh học chính thống trang trọng. khác biệt với các từ lóng hoặc tiếng địa phương chỉ cùng bộ phận này.
  • Từ này nên được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế, giáo dục hoặc khi cần sự trao đổi nghiêm túc, rõ ràng.
  1. dt. Cơ quan giao cấu đực của nhiều loài động vật thụ tinh trong, chức năng đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản cái của động vật cáị